Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/遊園地遊園地N2🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうえんちNghĩa—Hán tự trong từ này遊園地Câu ví dụその遊園地を建設するのに10年かかった。It took ten years to build the amusement park.Từ liên quan園園芸園児園長学園楽園公園菜園