Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/誘拐誘拐🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうかいNghĩa—Hán tự trong từ này誘拐Câu ví dụ私はエイリアンに誘拐されていた。I was abducted by aliens.Từ liên quan勧誘誘い誘い水誘う誘因誘致誘導攫う