Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/誘い誘い🔊☆ Lưu vào danh sáchさそいNghĩa—Hán tự trong từ này誘Câu ví dụロバートはとても忙しかったのでゴルフの誘いを断らざるを得なかった。Robert was so busy he had to turn down an invitation to play golf.Từ liên quan勧誘誘い水誘う誘因誘拐誘致誘導誘発