Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/裕福裕福🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうふくNghĩa—Hán tự trong từ này裕福Câu ví dụ彼の給料では裕福になれないだろう。He won't get fat on his salary.Từ liên quan幸福至福七福神社会福祉祝福福福音福祉