Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/福福N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふくNghĩa—Hán tự trong từ này福Câu ví dụ災いを転じて福としなさい。Turn your misfortune to account.Từ liên quan幸福至福七福神社会福祉祝福福音福祉冥福