Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/冥福冥福🔊☆ Lưu vào danh sáchめいふくNghĩa—Hán tự trong từ này冥福Câu ví dụご冥福をお祈りします。May his soul rest in peace.Từ liên quan暗い幸福至福七福神社会福祉祝福福瞑想