Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/社会福祉社会福祉🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃかいふくしNghĩa—Hán tự trong từ này社会福祉Câu ví dụ彼は社会福祉のために働いている。He is working for social welfare.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う