Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/有無有無N2🔊☆ Lưu vào danh sáchうむNghĩa—Hán tự trong từ này有無Câu ví dụ排卵の有無を調べる方法はありますか?Is there some way to check for ovulation?Ngữ pháp liên quanNoun + を問わずTừ liên quan含有共有仰る固有公有国有有る私有