Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/有益有益N1🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうえきNghĩa—Hán tự trong từ này有益Câu ví dụ私にはとても有益だった。It was of great benefit to me.Từ liên quan含有共有仰る固有公有国有有る私有