Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/有様有様N1🔊☆ Lưu vào danh sáchありさまNghĩa—Hán tự trong từ này有様Câu ví dụそれはさんたんたる有様だった。That was a fearful scene.Từ liên quan含有共有仰る固有公有国有有る私有