Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/有する有するN1🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうするNghĩa—Hán tự trong từ này有Câu ví dụ偉大な天才は最短の伝記を有する。Great geniuses have the shortest biographies.Từ liên quan含有共有仰る固有公有国有有る私有