Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/優劣優劣🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうれつNghĩa—Hán tự trong từ này優劣Câu ví dụそれらの作品には優劣をつけがたい。I can't tell which work is better than the other.Từ liên quan女優男優俳優優しい優れる優位優越感優雅