Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/優勢優勢N1🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうせいNghĩa—Hán tự trong từ này優勢Câu ví dụ人類は地球上で最も優勢である。The human race is dominant on earth.Từ liên quan女優男優俳優優しい優れる優位優越感優雅