Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/優勝優勝N3🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうしょうNghĩa—Hán tự trong từ này優勝Câu ví dụトムが優勝したんでしょう。Tom got first prize, didn't he?Ngữ pháp liên quanNoun + にこたえてTừ liên quan女優男優俳優優しい優れる優位優越感優雅