Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/唯一唯一N3🔊☆ Lưu vào danh sáchゆいいつNghĩa—Hán tự trong từ này唯一Câu ví dụ初めの一歩が唯一の難関。The first step is the hardest.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員