Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/輸送輸送N2🔊☆ Lưu vào danh sáchゆそうNghĩa—Hán tự trong từ này輸送Câu ví dụ私の手荷物は輸送中に紛失した。My baggage was lost in transit.Từ liên quan運輸運輸省逆輸入禁輸空輸密輸輸血輸出