Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/禁輸禁輸🔊☆ Lưu vào danh sáchきんゆNghĩa—Hán tự trong từ này禁輸Từ liên quan解禁監禁禁じる禁ずる禁煙禁句禁錮禁止