Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/厄介厄介N3🔊☆ Lưu vào danh sáchやっかいNghĩa—Hán tự trong từ này厄介Câu ví dụそんなことをするとやっかいなことを招くことになる。To do so is asking for trouble.Từ liên quan介護介在介入貝魚介魚介類お節介自己紹介