Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/介護介護N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかいごNghĩa—Hán tự trong từ này介護Câu ví dụその老婦人は回復しつつあり、病院から派遣された看護婦によって充分な介護を受けている。The old woman is getting better and is being taken good care of by a nurse from the hospital.Từ liên quan介在介入貝魚介魚介類お節介自己紹介紹介