Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/貝貝N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかいNghĩa—Hán tự trong từ này貝Câu ví dụ私が手にしてるのは貝の化石です。What I have in my hand is a fossil seashell.Từ liên quan宇柳貝貝殻魚介魚介類