Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/矢印矢印N2🔊☆ Lưu vào danh sáchやじるしNghĩa—Hán tự trong từ này矢印Câu ví dụ矢印が進むべき方向を指示する。The arrow indicates the way to go.Từ liên quan印度印度支那印度尼西亜印印印鑑印刷印紙