Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/矢矢N1🔊☆ Lưu vào danh sáchやNghĩa—Hán tự trong từ này矢Câu ví dụ私は矢を的に当てた。I hit the mark with the arrow.Từ liên quan矢っ張り弓矢無理やり矢印矢鱈矢先矢張り