Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/野暮野暮🔊☆ Lưu vào danh sáchやぼNghĩa—Hán tự trong từ này野暮Câu ví dụ・・・言いたいことは色々あるのだが、ここで口を挟むのは野暮というもの。There are things I'd like to say but to butt in now would be what they call uncouth.Từ liên quan歳暮日暮れ暮らし暮らす暮れ暮れる夕暮れお歳暮