Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日暮れ日暮れ🔊☆ Lưu vào danh sáchひぐれNghĩa—Hán tự trong từ này日暮Câu ví dụ日暮れ前にキャンプに戻った。We came back to camp before dark.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日