Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/暮らし暮らしN3🔊☆ Lưu vào danh sáchくらしNghĩa—Hán tự trong từ này暮Câu ví dụもっと良い暮らしができますように。May God show us a better life!Ngữ pháp liên quanV ます-stem / i-adj / noun + ながらもTừ liên quan歳暮日暮れ暮らす暮れ暮れる野暮夕暮れお歳暮