Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/野蛮野蛮🔊☆ Lưu vào danh sáchやばんNghĩa—Hán tự trong từ này野蛮Câu ví dụまだ野蛮な国がある。There are still barbarous nations.Từ liên quan下野外野外野手原野視野南蛮蛮行蛮勇