Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/外野外野🔊☆ Lưu vào danh sáchがいやNghĩa—Hán tự trong từ này外野Câu ví dụ彼は今日外野を守っている。He plays in the outfield today.Từ liên quanこの外その他案外以外意外域外屋外海外