Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/案外案外N2🔊☆ Lưu vào danh sáchあんがいNghĩa—Hán tự trong từ này案外Câu ví dụピクニックは案外つまらなかった。The picnic was a disappointment.Từ liên quanこの外その他以外意外域外屋外海外外