Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/原野原野🔊☆ Lưu vào danh sáchげんやNghĩa—Hán tự trong từ này原野Câu ví dụこの静かな原野で狩猟をすることは禁止されています。Hunting game is forbidden in this tranquil wilderness.Từ liên quan原原っぱ原案原因原画原義原型原形