Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/野鳥野鳥🔊☆ Lưu vào danh sáchやちょうNghĩa—Hán tự trong từ này野鳥Câu ví dụ野鳥を観察するのはとても面白い。Watching wild birds is great fun.Từ liên quan下野外野外野手原野視野粗野鈍間内野