Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/野心野心N1🔊☆ Lưu vào danh sáchやしんNghĩa—Hán tự trong từ này野心Câu ví dụ彼は野心があるために熱心に働いた。His ambition made him work hard.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心