Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/野獣野獣🔊☆ Lưu vào danh sáchやじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này野獣Câu ví dụすべての野獣が集う。The wild beasts all gather.Từ liên quan下野怪獣外野外野手獣獣医猛獣鳥獣