Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/獣医獣医🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅういNghĩa—Hán tự trong từ này獣医Câu ví dụ彼女は成長して獣医になった。She grew up to be a veterinarian.Từ liên quan医医院医科医学医学部医局医師医師会