Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/野犬野犬🔊☆ Lưu vào danh sáchやけんNghĩa—Hán tự trong từ này野犬Câu ví dụ野犬がうちの庭を踏み荒した。Stray dogs tramped about my garden.Từ liên quan愛犬犬犬猿の仲番犬負け犬盲導犬猟犬飼い犬