Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/負け犬負け犬🔊☆ Lưu vào danh sáchまけいぬNghĩa—Hán tự trong từ này負犬Câu ví dụ負け犬になるわけにはいかない。I can't stand getting beaten.Từ liên quan愛犬犬犬猿の仲番犬盲導犬野犬猟犬飼い犬