Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/夜空夜空🔊☆ Lưu vào danh sáchよぞらNghĩa—Hán tự trong từ này夜空Câu ví dụ何かとても明るいものが夜空を横切って飛ぶのが見えた。I saw something very bright fly across the night sky.Từ liên quan月夜今夜深夜真夜中前夜前夜祭昼夜通夜