Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/目論見目論見N1🔊☆ Lưu vào danh sáchもくろみNghĩa—Hán tự trong từ này目論見Câu ví dụ私は自分の目論見を漏らさないように用心した。I was wary of showing my intention.Từ liên quanおめでとう御座います一目引け目羽目演目横目回目皆目