Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/目立つ目立つN2🔊☆ Lưu vào danh sáchめだつNghĩa—Hán tự trong từ này目立Câu ví dụスーツを着て彼は目立っていた。He was conspicuous in his suit.Từ liên quanおめでとう御座います一目引け目羽目演目横目回目皆目