Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/目覚める目覚めるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchめざめるNghĩa—Hán tự trong từ này目覚Câu ví dụ私はこんなに早く目覚めたことはない。I've never woken up this early.Từ liên quanおめでとう御座います一目引け目羽目演目横目回目皆目