Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/目覚まし目覚ましN2🔊☆ Lưu vào danh sáchめざましNghĩa—Hán tự trong từ này目覚Câu ví dụ目覚しは5時30分に鳴った。The alarm went off at five-thirty.Từ liên quanおめでとう御座います一目引け目羽目演目横目回目皆目