Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/目安目安N2🔊☆ Lưu vào danh sáchめやすNghĩa—Hán tự trong từ này目安Từ liên quan安母尼亜安い安っぽい安らか安らぎ安易安価安楽死