Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/木綿木綿N4🔊☆ Lưu vào danh sáchもめんNghĩa—Hán tự trong từ này木綿Câu ví dụこのブラウスは木綿製です。This blouse is cotton.Từ liên quan木乃伊荒木黒木材木雑木林樹木植木鉢薪