Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/木陰木陰🔊☆ Lưu vào danh sáchこかげNghĩa—Hán tự trong từ này木陰Câu ví dụ彼らは木蔭に座った。They sat in the shade of a tree.Từ liên quan木乃伊荒木黒木材木雑木林樹木植木鉢薪