Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/面目面目N1🔊☆ Lưu vào danh sáchめんぼくNghĩa—Hán tự trong từ này面目Câu ví dụケンはその試験に合格して面目を保った。Ken saved his face by passing the examination.Ngữ pháp liên quanNoun + の + ことだからPlain form / noun + らしいNoun + はさておきTừ liên quanおめでとう御座います一目引け目羽目演目横目回目皆目