Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/面倒くさい面倒くさいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchめんどくさいNghĩa—Hán tự trong từ này面倒Câu ví dụそこまで歩いて行くのはめんどうくさい。It's too much trouble to walk there.Từ liên quan圧倒圧倒的一辺倒逆さ共倒れ傾倒殺到将棋倒し