Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/銘々銘々N2🔊☆ Lưu vào danh sáchめいめいNghĩa—Hán tự trong từ này銘Câu ví dụ生徒はめいめい自分の机を持っている。Each student has his own desk.Từ liên quan感銘名作命名銘記銘柄