Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/銘記銘記🔊☆ Lưu vào danh sáchめいきNghĩa—Hán tự trong từ này銘記Câu ví dụお言葉を心に銘記いたします。I will bear your words in mind.Từ liên quan下記記す記憶記号記載記事記者記者会見