Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/記憶記憶N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきおくNghĩa—Hán tự trong từ này記憶Câu ví dụ私はその日の記憶を呼び覚まそうとした。I tried to call on my memories of that day.Ngữ pháp liên quanNoun + にしたがって / V plain + にしたがってTừ liên quan臆病下記覚える記す記号憶測思う見覚え