Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見覚え見覚え🔊☆ Lưu vào danh sáchみおぼえNghĩa—Hán tự trong từ này見覚Câu ví dụ彼は彼女に見覚えがある。He knows her by sight.Từ liên quan見す見す意見一見下見花見会見外見垣間見る