Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/迷路迷路🔊☆ Lưu vào danh sáchめいろNghĩa—Hán tự trong từ này迷路Câu ví dụ市の北のはずれは路地の迷路である。The northernmost part of the city is a maze of alleys.Từ liên quan舎路回り道回路海路街路街路樹活路滑走路